So sánh xe Mazda CX5 2.0 AT 2013 vs Mitsubishi Outlander 2.0 STD 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2012
Năm kết thúc thế hệ
2016
2022
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4695
Chiều Rộng (mm)
1840
1810
Chiều Cao (mm)
1710
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1511
1425
Trọng lượng toàn tải (kg)
1968
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.0L (PE-VPS)
4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
145
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
-
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
63

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
9 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt phía lái
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎