So sánh xe Mazda CX5 2026 vs Honda CRV 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
KF
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4623
Chiều Rộng (mm)
1845
1855
Chiều Cao (mm)
1680
1679
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1595
1601
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1595
1617
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1649
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
2300
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
PE-VPS
1.5L DOHC Vtec Turbo
Công suất cực đại (kW)
154/6.000
140
Công suất cực đại (hp)
154
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không có
Vtec Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,1
5.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế
Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động cảm ứng
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
Hệ thống loa
10 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-