So sánh xe Mazda CX8 2023 vs Peugeot 5008 2026

Mazda CX8 2023

×

Peugeot 5008 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 3, 2 - 2021 3 2 - 2021 2 - 2021 3
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2024, 2020 2024 2020 2020 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2024 - 2024 2024 -
Mã thế hệ KG KG KG KG KG P67, P87 P67 P87 P87 P67
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2488 2488 2488 2488 2488 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7, 6 7 7 7 6 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D C, D - C D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4900 4900 4900 4900 4900 4670 - 4670 4670 -
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1840 1840 1855 - 1855 1855 -
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1730 1730 1730 1655 - 1655 1655 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2930 2930 2930 2930 2930 2840 - 2840 2840 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200, 185 200 200 185 185 165 - 165 165 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.2 - 5.2 5.2 -
Kích thước lốp/lazang 225 / 55R19 225 / 55R19 225 / 55R19 225 / 55R19 225 / 55R19 235/50 R19, 225/55 R18 - 235/50 R19 225/55 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1770, 1850 1770 1770 1850 1850 1570 - 1570 1570 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2365, 2445 2365 2365 2445 2445 2200 - 2200 2200 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 209 - 742 209 - 742 209 - 742 209 - 742 209 - 742 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.5L EP6FDT I4 - EP6FDT I4 EP6FDT I4 -
Công suất cực đại (kW) 139 139 139 139 139 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 188 188 188 188 188 165 @ 6.000 - 165 @ 6.000 165 @ 6.000 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252 252 252 252 252 245 @ 1.400 - 4.000 - 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 1400 - 4000 - 1400 - 4000 1400 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, đặt ngang - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp -
Loại tăng áp - - - - - Turbo High Pressure (THP) - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động -
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 - 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72, 74 72 72 74 74 56 - 56 56 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6, 83 - 6,83 6,83 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9, 13 - 9,13 9,13 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5, 52 - 5,52 5,52 -
Chế độ vận hành - - - - - Chế độ lái thể thao - Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán độc lập thanh xoắn - Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED biểu tượng LED biểu tượng LED biểu tượng LED biểu tượng LED biểu tượng LED projector - LED projector LED projector -
Cụm đèn sau LED biểu tượng LED biểu tượng LED biểu tượng LED biểu tượng LED biểu tượng LED - LED LED -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Kính - Kính Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral - Da Claudia Habana Da Claudia Mistral -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital 7" Analog & Digital 7" Analog & Digital 7" Analog & Digital 7" Analog & Digital 7" Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch - Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Da, Sưởi tay lái Da, Sưởi tay lái Da, Sưởi tay lái Da, Sưởi tay lái Da, Sưởi tay lái Da Phong cách GT, Da - Da Phong cách GT Da -
Ghế lái Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí - Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện có sưởi Chỉnh điện, Sưởi, Massage - Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 -
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50 Gập 50:50, tháo rời - Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 - 2 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh -
Hệ thống lọc không khí - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch - Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch -
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống loa 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Focal, 6 - 10 loa Focal 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa) Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm - Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 - 6 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Camera Lùi, 360 Lùi 360 360 360 Lùi - Lùi Lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -