So sánh xe Mercedes Benz C class C200 Avantgarde Plus 2022 vs Kia Soluto 1.4 AT Luxury 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W206
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1396
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
4300
Chiều Rộng (mm)
1890
1700
Chiều Cao (mm)
1437
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1650
1040
Trọng lượng toàn tải (kg)
2265
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 (có EQ Boost)
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
150
69.9
Công suất cực đại (hp)
204
94
Vòng tua tối đa (rpm)
5800-6100
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
246
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
AVN 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Không lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-