So sánh xe Mercedes Benz C class C300 AMG 2015 vs Volkswagen Polo 1.6 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
W205
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4686
4384
Chiều Rộng (mm)
1810
1699
Chiều Cao (mm)
1442
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1556
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
1189
Trọng lượng toàn tải (kg)
2085
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M274
1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
180
77
Công suất cực đại (hp)
245
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1300-4000
3850
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm MPI
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
7G-TRONIC
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén AIRMATIC
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Treo khí nén AIRMATIC
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 8.4 inch
Cảm ứng 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
13 loa Burmester, công suất 590W
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
1 DVD, AM/FM, Bluetooth
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-