So sánh xe Porsche Panamera Turbo 2018 vs Volkswagen Polo 1.6 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
971
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3996
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
4384
Chiều Rộng (mm)
1937
1699
Chiều Cao (mm)
1423
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
3100
2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1671
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1651
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
163
Kích thước lốp/lazang
275/40ZR20 - 315/35ZR20
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1995
1189
Trọng lượng toàn tải (kg)
2585
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
495 - 1304
521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA825/MCV.DA
1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
404
77
Công suất cực đại (hp)
542
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5750 - 6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
770
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1960 - 4500
3850
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun đa điểm MPI
Loại tăng áp
BiTurbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
10.1:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
306
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tay đòn kép
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo đa liên kết
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎