So sánh xe BMW 5 Series 520i 2018 vs Volkswagen Polo 1.6 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1597
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4936
4384
Chiều Rộng (mm)
1868
1699
Chiều Cao (mm)
1479
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1605
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Kích thước lốp/lazang
225/55R17
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1505
1189
Trọng lượng toàn tải (kg)
2005
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20 Turbo I4
1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
125
77
Công suất cực đại (hp)
170
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4700
3850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Phun đa điểm MPI
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
226
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Điện tử và analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
6.5 inch BMW OS 6.0
Cảm ứng 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 12 loa, công suất 205W
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-