So sánh xe BMW 6 Series 640i Gran Coupe 2014 vs Volkswagen Polo 1.6 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2979
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5007
4384
Chiều Rộng (mm)
1894
1699
Chiều Cao (mm)
1392
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
2968
2552
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Kích thước lốp/lazang
245/45 R18
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1189
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N55
1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
235
77
Công suất cực đại (hp)
320
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1300-4500
3850
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Sport, Sport+, Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon thích ứng
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
9
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎