So sánh xe Mercedes Benz CLA class 2019 vs Audi A4 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4701
Chiều Rộng (mm)
1777
2040
Chiều Cao (mm)
1436
1427
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2808
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1564
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1551
Kích thước lốp/lazang
-
225/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1545
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2020

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
-
Công suất cực đại (kW)
155
125
Công suất cực đại (hp)
211
170
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
3800 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-4000
1400 - 3700
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbocharged
-
Loại hộp số
Ly hợp kép
-
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
240
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
Xenon plus
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO
Bọc da màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình màu TFT
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số
4 chấu bọc da đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động THERMATIC
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
Màn hình màu 6.5 inch
Hệ thống loa
-
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto
Kết nối bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎