So sánh xe Mercedes Benz E class E250 2011 vs Porsche Panamera Turbo Executive 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
4806
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5165
Chiều Rộng (mm)
-
2114
Chiều Cao (mm)
-
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3070

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
382
Công suất cực đại (hp)
-
520
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2250 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại hộp số
-
Ly hợp kép (PDK)
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
305

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép bằng nhôm
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết bằng nhôm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
5 đồng hồ analog với màn hình kỹ thuật số
Vô lăng
-
3 chấu bọc da, chỉnh điện, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện đa hướng
Điều hòa
-
Tự động
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎