So sánh xe Mercedes Benz E class E300 2013 vs Subaru WRX STI 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
2457
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4580
Chiều Rộng (mm)
-
1795
Chiều Cao (mm)
-
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2625
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Kích thước lốp/lazang
-
R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
EJ257
Công suất cực đại (kW)
-
227
Công suất cực đại (hp)
-
305
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
393
Kiểu dáng động cơ
-
Boxer (Phẳng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm (Multi-point injection)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Double Wishbone
Phanh trước
-
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Phanh sau
-
Đĩa thông gió Brembo 2 piston

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da lộn Alcantara
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Thể thao Recaro
Ghế bên phụ
-
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Tự động