So sánh xe Mercedes Benz E class 2015 vs Rolls Royce Ghost 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2013
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
W212
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
6592
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4879
-
Chiều Rộng (mm)
1854
-
Chiều Cao (mm)
1474
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1598
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1614
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
245/40R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1785
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4 3.0 V6 M272
-
Công suất cực đại (kW)
245
-
Công suất cực đại (hp)
333
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
480
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80 + 9
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5 - 7.9
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full-LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Đa chức năng 4 chấu bọc da & ốp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Siêu rộng Panorama chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 7 inch độ phân giải 800 x 480 pixel;
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-