So sánh xe Mercedes Benz EQE 2024 vs Toyota Prado 2025

Mercedes Benz EQE 2024

×

Toyota Prado 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ V295 V295 LC250 LC250
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức Đức Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 2393 2393
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4874 4874 4925 4925
Chiều Rộng (mm) 1920 1920 1980 1980
Chiều Cao (mm) 1677 1677 1935 1935
Chiều dài cơ sở (mm) 3030 3030 2850 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1664 1664
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1668 1668
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 215 215
Kích thước lốp/lazang 20 inch 20 inch 265/60R20 265/60R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2560 2560 2400 2400
Trọng lượng toàn tải (kg) 3095 3095 3000 3000
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 520 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau T24A-FTS T24A-FTS
Công suất cực đại (kW) - - 267 267
Công suất cực đại (hp) - - 326 hp 326 hp
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 430 Nm 430 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 1700-3600 1700-3600
Kiểu dáng động cơ - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST)
Loại tăng áp - - Turbocharger Turbocharger
Tỷ số nén động cơ - - 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 1 1 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.9 4.9 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 210 210 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 12.3 12.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 14.8 14.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 10.7 10.7
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport)
Loại Hybrid - - - -
Loại Động cơ điện - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 402 (300 kW) 402 (300 kW) - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 858 858 - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 90.56 90.56 - -
Loại pin Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 462 - 549 462 - 549 - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%) - -
Loại sạc nhanh 11 11 - -
Thời gian sạc nhanh (h) 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%) - -
Công suất sạc tối đa (kW) 170 170 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED
Ăng ten - - Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập được Gập được Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 3 vùng 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX 12.3 inch 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống loa Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W 14 loa 14 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối - - Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 8 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 độ 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - ✕︎ ✕︎