So sánh xe Mercedes Benz GLE Class 400 e 4Matic 2025 vs Toyota Land Cruiser FJ 2.7L AT AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2023
FJ
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W167/C167
J240
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4929
4610
Chiều Rộng (mm)
1999
1855
Chiều Cao (mm)
1795
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
2580
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1726
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
245
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
Mâm AMG 20 inch 5 chấu kép ngôi sao
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2645
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2700
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
490 - 1915
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254
2.7 L 2TR-FE I4 (TRJ240)
Công suất cực đại (kW)
185
120
Công suất cực đại (hp)
249
161
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
10.5
-
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d
-
Chế độ vận hành
Electric, Hybrid, Comfort, Sport, Eco
-
Loại Hybrid
PHEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
134 (100 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
440
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
383 (285 kW)
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
600
-
Dung lượng Pin (kWh)
25.28 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
95 - 114
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
25 kWh
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
2h75 (AC 11kW)
-
Loại sạc nhanh
DC
-
Thời gian sạc nhanh (h)
20p (0 - 80%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
60 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp và Artico
Da tổng hợp màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12.3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ làm mát
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ làm mát
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập được
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cách âm, Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
Bluetooth / Apple CarPlay Android Auto / USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
5
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-