So sánh xe MG 5 1.5 MT 2024 vs Toyota Corolla altis 1.8G AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
11
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AP31
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1798
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4601
4620
Chiều Rộng (mm)
1818
1775
Chiều Cao (mm)
1489
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1562
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.4
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
1637
1655
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
2ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
84
138
Công suất cực đại (hp)
113
185
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Số sàn
CVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
55
Tốc độ tối đa (km/h)
180
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Chế độ lái thể thao Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh cơ 2 hướng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
3 tựa đầu
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động điều khiển điện tử
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
-
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-