So sánh xe MG RX5 1.5T STD 2023 vs VinFast VF e34 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1490
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4574
4300
Chiều Rộng (mm)
1876
1793
Chiều Cao (mm)
1690
1613
Chiều dài cơ sở (mm)
2708
2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1574
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
196
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R18
215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1539
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
1972
1815
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SGE 1.5TGI
-
Công suất cực đại (hp)
168
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
275
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4000
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép 7DCT
Tự động
Số lượng cấp số
7
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
242
Dung lượng Pin (kWh)
-
42 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
318.6
Loại cổng sạc
-
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa, Chỉnh cơ 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Điều khiển iện tử
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình 14.1 inch
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-