So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2.4D 4x2 MT 2019 vs Hyundai SantaFe 2.4L 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
TM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2442
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4770
Chiều Rộng (mm)
1815
1890
Chiều Cao (mm)
1805
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1644
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1910
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L Mivec (4N15)
Theta II 2.4 GDI
Công suất cực đại (kW)
-
140
Công suất cực đại (hp)
181
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
71
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.81
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
LED 3D
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da, màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Điều khiển điện
Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
6.75'', Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎