So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2.4D 4x2 MT 2019 vs Kia Sorento DMT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2014
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
XM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2442
2199
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4685
Chiều Rộng (mm)
1815
1885
Chiều Cao (mm)
1805
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.45
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1910
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L Mivec (4N15)
2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW)
-
145
Công suất cực đại (hp)
181
195
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
422
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại hộp số
Sàn
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
72
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Simily
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
TFT 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối
6.75'', Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-