So sánh xe Mitsubishi Xpander 2019 vs Mazda CX5 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4475
4555
Chiều Rộng (mm)
1750
1840
Chiều Cao (mm)
1700
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.5
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4A91 1.5L MIVEC
SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
114
Công suất cực đại (hp)
103
155
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson với lò xo cuộn
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
gập 60:40
40:20:40
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình 5,8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Điều khiển điện
-
Chuẩn kết nối
DVD 2 DIN, USB/Bluetooth, Touch panel
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
Túi khí đôi
6
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-