So sánh xe Nissan Almera 1.0 MT 2022 vs Toyota Vios 1.5E CVT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
2024
2025
Mã thế hệ
N18
XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4495
4425
Chiều Rộng (mm)
1740
1730
Chiều Cao (mm)
1460
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1535
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.1
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1054
1105
Trọng lượng toàn tải (kg)
1450
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HRA0DET
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
74
79 kW (6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp)
99
107
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
160
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400 - 4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
DOHC, 12 van với Turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
11.5:1
Loại hộp số
Sàn
Tự động vô cấp
Số lượng cấp số
5 cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,10
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6,70
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,20
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Không
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng (lái)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 6 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Không có
Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa
4 Loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Radio AM/FM, USB, AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
3
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không
Không có
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-