So sánh xe Peugeot 5008 2025 vs Toyota Fortuner 2013

Peugeot 5008 2025

×

Toyota Fortuner 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 1 1 - - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2008 2008 - - 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 - - - - - -
Mã thế hệ P87 P87 P87 AN60 AN60 - - AN60 AN60
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1598 1598 1598 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2494
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C, D C D D D - - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4670 4670 4670 4705 4705 - - 4705 4705
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1840 1840 - - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1655 1655 1655 1850 1850 - - 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2840 2840 2840 2750 2750 - - 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1540 1540 - - 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1540 1540 - - 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 220 220 - - 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.9 5.9 - - 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19, 225/55 R18 235/50 R19 225/55 R18 265/65 R17 265/65 R17 - - 265/65 R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1570 1570 1710 - 1770, 1840 - 1850, 1780 - 1820 1710 - 1770 - - 1840 - 1850 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200 2200 2200 2350, 2450 2350 - - 2450 2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4 2, 7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i, 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - - 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC
Công suất cực đại (hp) 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000 118, 158, 75 118 - - 158 75
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 5200, 3600 5200 - - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 241, 260 241 - - 241 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 3800, 1600 - 2400 3800 - - 3800 1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng 2TR - FE, 2KD-FTV 2TR - FE - - 2TR - FE 2KD-FTV
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - - - - - -
Loại tăng áp Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Hộp số tự động 4 cấp, Hộp số tay 5 cấp Hộp số tự động 4 cấp - - Hộp số tự động 4 cấp Hộp số tay 5 cấp
Số lượng cấp số 6 6 6 5 5 - - 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 56 65 65 - - 65 65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6, 83 6,83 6,83 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9, 13 9,13 9,13 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 52 5,52 5,52 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 2 Euro 2 - - Euro 2 Euro 2
Chế độ vận hành Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió 16” - - Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió 16”
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống - - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projector LED projector LED projector Halogen, HID Halogen - - HID Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen Halogen - - Halogen Halogen
Ăng ten Kính Kính Kính Ăng ten trên kính Ăng ten trên kính - - Ăng ten trên kính Ăng ten trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ - - ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da Claudia Habana Da Claudia Mistral Da, Nỉ Da - - Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Optitron Optitron - - Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da Phong cách GT, Da Da Phong cách GT Da mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - - mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - - Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện Trượt Trượt - - Trượt Trượt
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 - - Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên - - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - - Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Tự động, 2 dàn lạnh độc lập
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 - - 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Không có Không có - - Không có Không có
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch - - - - - -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống loa 10 loa Focal, 6 10 loa Focal 6 6 loa 6 loa - - 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm - - Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB - - DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 2 2 - - 2 2
Dây đai an toàn - - - 3 điểm 3 điểm - - 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Camera Lùi Lùi Lùi - - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -