|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 | 1 1 - - 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 2020 2020 | 2008 2008 - - 2008 2008 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 2024 2024 | - - - - - - | |
| Mã thế hệ | P87 P87 P87 | AN60 AN60 - - AN60 AN60 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel | |
| Dung tích động cơ | 1598 1598 1598 | 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2494 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 7 7 7 | 7 7 7 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | C, D C D | D D - - D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4670 4670 4670 | 4705 4705 - - 4705 4705 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1855 1855 1855 | 1840 1840 - - 1840 1840 | |
| Chiều Cao (mm) | 1655 1655 1655 | 1850 1850 - - 1850 1850 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 2840 2840 | 2750 2750 - - 2750 2750 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - | 1540 1540 - - 1540 1540 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - | 1540 1540 - - 1540 1540 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 165 165 | 220 220 - - 220 220 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 5.2 5.2 | 5.9 5.9 - - 5.9 5.9 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/50 R19, 225/55 R18 235/50 R19 225/55 R18 | 265/65 R17 265/65 R17 - - 265/65 R17 265/65 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1570 1570 1570 | 1710 - 1770, 1840 - 1850, 1780 - 1820 1710 - 1770 - - 1840 - 1850 1780 - 1820 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2200 2200 2200 | 2350, 2450 2350 - - 2450 2350 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4 | 2, 7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i, 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - - 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC | |
| Công suất cực đại (hp) | 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000 | 118, 158, 75 118 - - 158 75 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 | 5200, 3600 5200 - - 5200 3600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 | 241, 260 241 - - 241 260 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 | 3800, 1600 - 2400 3800 - - 3800 1600 - 2400 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | 2TR - FE, 2KD-FTV 2TR - FE - - 2TR - FE 2KD-FTV | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | - - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang | - - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | - - - - - - | |
| Loại tăng áp | Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) | - - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động | Hộp số tự động 4 cấp, Hộp số tay 5 cấp Hộp số tự động 4 cấp - - Hộp số tự động 4 cấp Hộp số tay 5 cấp | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 | 5 5 - - 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 56 56 56 | 65 65 - - 65 65 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6, 83 6,83 6,83 | - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9, 13 9,13 9,13 | - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5, 52 5,52 5,52 | - - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 2 Euro 2 - - Euro 2 Euro 2 | |
| Chế độ vận hành | Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao | - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn | Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió 16” - - Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió 16” | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống - - Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED projector LED projector LED projector | Halogen, HID Halogen - - HID Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | Halogen Halogen - - Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính | Ăng ten trên kính Ăng ten trên kính - - Ăng ten trên kính Ăng ten trên kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ - - ✔︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da Claudia Habana Da Claudia Mistral | Da, Nỉ Da - - Da Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch | Optitron Optitron - - Optitron Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Da Phong cách GT, Da Da Phong cách GT Da | mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - - mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện | Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - - Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện | Trượt Trượt - - Trượt Trượt | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 - - Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời | Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên - - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - - Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Tự động, 2 dàn lạnh độc lập | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | 2 2 - - 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh | Không có Không có - - Không có Không có | |
| Hệ thống lọc không khí | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch | - - - - - - | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống loa | 10 loa Focal, 6 10 loa Focal 6 | 6 loa 6 loa - - 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cửa kính | Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm | Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm - - Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto | CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB - - DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | 2 2 - - 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - | 3 điểm 3 điểm - - 3 điểm 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi | - - - - - - | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |