So sánh xe Porsche 911 2021 vs Nissan 370Z 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
RZ34
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2981
3696
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4330
Chiều Rộng (mm)
-
1869
Chiều Cao (mm)
-
1316
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1555
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1580
Kích thước lốp/lazang
-
245/40R19 - 285/35R19

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3.7 L VQ37VHR V6
Công suất cực đại (kW)
-
261
Công suất cực đại (hp)
-
350
Vòng tua tối đa (rpm)
-
7400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
371
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5200
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
6

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
High Intensity Discharge (HID) bi-functional xenon headlights
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nismo Recato với Alcantara
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da NISMO Alcantara
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
Bose® Premium Audio System
Chuẩn kết nối
-
DVD/AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎