So sánh xe Porsche Cayenne 3.0 V6 2019 vs Mazda CX5 2.0 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
4540
Chiều Rộng (mm)
1983
1840
Chiều Cao (mm)
1696
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
5.6
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
1981
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
250
114
Công suất cực đại (hp)
340
153
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
245
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch MZD Connect
Hệ thống loa
-
9
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎