So sánh xe Porsche Cayenne Turbo 2019 vs Mercedes Benz GLC 250 4Matic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2015
Năm kết thúc thế hệ
2026
2022
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3996
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4926
4656
Chiều Rộng (mm)
1983
1890
Chiều Cao (mm)
1673
1644
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1687
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
-
Kích thước lốp/lazang
285/40R21 - 315/35R21
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
1735
Trọng lượng toàn tải (kg)
2283
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
745
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Volkswagen-Porsche EA825TT V8 twin-turbo
M274 I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
405
155
Công suất cực đại (hp)
543
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5750
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
770
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1860
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
Twin Turbo Intercooler
Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.1
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.1
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
286
222
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.9
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.4
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
6.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
-
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Thích ứng Agility Control
Hệ thống treo sau
-
Thích ứng Agility Control
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40/20/40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎