So sánh xe Porsche Panamera GTS 2014 vs Toyota Camry 2.4G 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2013
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
970.2 G1
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4806
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5015
4825
Chiều Rộng (mm)
1931
1820
Chiều Cao (mm)
1408
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1656
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1565
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Kích thước lốp/lazang
255/45ZR19 - 285/40ZR19
215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1970
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
432 - 1250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
CXPA M48 V8
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
316
124
Công suất cực đại (hp)
430
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6700
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
520
224
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Tỷ số nén động cơ
12.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
7
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
288
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Càng kép
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết độc lập
Đòn kép (dual-link) + thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron
Vô lăng
-
bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Màn hình giải trí
-
CD 1 đĩa, hỗ trợ MP3/WMA
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎