So sánh xe Renault Koleos 2.5 AT 2011 vs Toyota Land Cruiser GX.R 4.5 V8 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
J200 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2488
4461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4950
Chiều Rộng (mm)
-
1970
Chiều Cao (mm)
-
1905
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
285/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2510
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1VD-FTV
Công suất cực đại (kW)
-
200
Công suất cực đại (hp)
-
272
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbocharger, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
16.8:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93 +45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
HID
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
CD/MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎