So sánh xe Skoda Slavia Style 2026 vs Toyota Vios E 1.5 MT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1496
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4541
4425
Chiều Rộng (mm)
1752
1730
Chiều Cao (mm)
1487
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2651
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1511
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1496
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
17 inch
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0 L TSI 115 I3
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
115
79 kW (6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp)
-
106
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
TSI Turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.92
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.74
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.85
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
-
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital Display 8 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8 Skoda sound + 1 Sub woofer
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Có (ghế lái)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto không dây
USB, Bluetooth,

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
3
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
-
Cảnh báo chống trộm
-
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
-
Hệ thống xe tự lái
-
-