So sánh xe Subaru Forester 2.0i-S 2020 vs Toyota Land Cruiser 4.6 V8 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
J200 - VN2019
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4625
4950
Chiều Rộng (mm)
1815
1980
Chiều Cao (mm)
1730
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3350
Dung tích khoang hành lý (lít)
520
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FB20
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
Công suất cực đại (kW)
115
227
Công suất cực đại (hp)
154
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3400
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93 + 45
Tốc độ tối đa (km/h)
193
205
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
-
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió 18"
Phanh sau
-
Đĩa thông gió 17"

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
-
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đơn
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng EMV
Hệ thống loa
-
14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi tích hợp chỉ dẫn
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎