So sánh xe Suzuki Eeco 2026 vs Mercedes Benz V class 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W447
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
Tây Ban Nha
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1999
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3675
5410
Chiều Rộng (mm)
1475
1928
Chiều Cao (mm)
1825
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
2350
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1280
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1290
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.5
-
Kích thước lốp/lazang
155R13
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
945
3100
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
3800
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1030 - 4630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K12N DualJet 1.2L
R4 2.0L
Công suất cực đại (kW)
59.4
170
Công suất cực đại (hp)
80
231
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
104.4
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Turbo R4
Tỷ số nén động cơ
12.0
-
Loại hộp số
Sàn
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
5
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5
Chế độ vận hành
-
Dynamic (Eco, Comfort, Sport)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
hệ thống treo AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Liên kết 3 điểm
hệ thống treo AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Multibeam LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Lugano
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số hiển thị đa thông tin
Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
Da
Ghế lái
Trượt, ngả
Ghế lái có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Ngả được
Ghế phụ phía trước có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Thường
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay và Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎