So sánh xe Toyota Alphard Executive Lounge 2017 vs Kenbo Van 5S 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
AH30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1342
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4020
Chiều Rộng (mm)
1850
1620
Chiều Cao (mm)
1890
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
1265
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1285
Kích thước lốp/lazang
235/50/R18
175R13C/175R13C
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1079
Trọng lượng toàn tải (kg)
2665
2159

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
BJ413A
Công suất cực đại (kW)
202
69
Công suất cực đại (hp)
271
92.5
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
148
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
Tự động thông minh ECT
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tự nhiên
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm chân
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Có
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Kép Trước sau
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
9 inch
9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
17 loa JBL
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
3 điểm, 7 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-