So sánh xe Toyota Camry LE 3.0 2005 vs Daewoo Nubira II 1.6 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2001
-
Năm kết thúc thế hệ
2006
-
Mã thế hệ
XV30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1598
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4805
4482
Chiều Rộng (mm)
1795
1700
Chiều Cao (mm)
1495
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2600
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R15
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1MZ-FE
A16DMS
Công suất cực đại (kW)
157
78
Công suất cực đại (hp)
210
106
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
289
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
4
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập MacPherson Strut
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
Thường 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
CD, AM/FM
Đài AM/FM, CD
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-