So sánh xe Toyota Fortuner 2.4G 4x2 MT 2017 vs Chevrolet Trailblazer LT 2.5L VGT 4x2 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
AN160
RG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2393
2499
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4887
Chiều Rộng (mm)
1855
1902
Chiều Cao (mm)
1835
1848
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1550
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
255/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1990
1994
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, Common rail
2.5 L Duramax VGT I4 - T
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
148
180
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-2000
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Tỷ số nén động cơ
15.6
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
76
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ, 2 tông màu đen/xám
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đơn sắc
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
3 chấu Urethane
Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Không có
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
3 điểm tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Không có camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎