So sánh xe Toyota Fortuner 2.7V 4x2 AT TRD 2020 vs Mazda CX8 Premium 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN160
KG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4900
Chiều Rộng (mm)
1855
1840
Chiều Cao (mm)
1835
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
225 / 55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1885
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
2365

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ xăng I4 2.7L
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
122
-
Công suất cực đại (hp)
164
188
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Tỷ số nén động cơ
15.6
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
72
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro4
-
Loại cổng sạc
3 cổng sạc 12V và một ổ cắm AC 220V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
phụ thuộc
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng bóng chiếu
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu đa chức năng, chỉnh tay 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay 4 hướng, gập theo tỷ lệ 60:40
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Hàng ghế thứ 3
chỉnh tay 2 hướng, gập 50:50
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động 2 giàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD, kết nối USB, AUX, Bluetooth
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm 7 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎