So sánh xe Toyota Fortuner TRD Sportivo 4x2 AT 2016 vs Mitsubishi Pajero Sport 3.0G 4x2 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2015
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
-
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4746
4785
Chiều Rộng (mm)
1848
1815
Chiều Cao (mm)
1850
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
240
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1710 - 1770
1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
V6 3.0L Mivec (6B31)
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
158
220
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
285
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Điện tử
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
182
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen dạng thấu kính
Ăng ten
Ăng ten in trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt, Gập 60: 40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 6.75 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
Cổng AUX, USB, Bluetooth
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎