So sánh xe Toyota Innova Cross HEV 2.0 CVT 2026 vs MG 4 EV LUX 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AG10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1987
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4755
-
Chiều Rộng (mm)
1850
-
Chiều Cao (mm)
1790
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
167
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M20A-FXS
-
Công suất cực đại (kW)
112
-
Công suất cực đại (hp)
150
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400-5200
-
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
Không
-
Loại hộp số
E-CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
4.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
4.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
EV, Eco, Power
-
Loại pin
Nickel-Metal Hydride (NiMH)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch TFT
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt, ngả
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh (Panorama)
-
Màn hình giải trí
10.1 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-