So sánh xe Toyota Rush 2021 vs VinFast VF6 2024

Toyota Rush 2021

×

VinFast VF6 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ F800/F850 F800/F850 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4435 4435 4238 4238 4238
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1820 1820 1820
Chiều Cao (mm) 1705 1705 1594 1594 1594
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2730 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1445 1445 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460 1460 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 - - -
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 215/60R17 R19, R17 R19 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1290 1743, 1550 1743 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 1870 1870 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 350 - 1275 350 - 1275 350 - 1275

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L 2NR-VE 1.5L 2NR-VE - - -
Công suất cực đại (kW) 76 76 - - -
Công suất cực đại (hp) 102 102 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 134 134 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - -
Tỷ số nén động cơ 11.5 11.5 - - -
Loại hộp số Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 4 4 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 8 - 10 8 - 10 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 175 175 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7 6.7 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2 8.2 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.8 5.8 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - - -
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 201 (150kW), 134 (100 kW) 201 (150kW) 134 (100 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 310, 135 310 135
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - 135 135 -
Dung lượng Pin (kWh) - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 381, 399 381 399
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 9, 9 (0-100%) 9 9 (0-100%)
Loại sạc nhanh - - DC Fast Charge DC Fast Charge DC Fast Charge
Thời gian sạc nhanh (h) - - 0.4 (10-70% trong 24 phút), 24p (10-70%) 0.4 (10-70% trong 24 phút) 24p (10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - 7.2kW, OTP 11kW 7.2kW, OTP 11kW 7.2kW, OTP 11kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson, Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc đa liên kết Phụ thuộc đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Full LED, LED Full LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá mập, Vây cá Vây cá mập Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Giả da Giả da Giả da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog + LCD Analog + LCD - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2, 1 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng Cảm ứng 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Hệ thống loa 8 8 8 loa, 6 loa 8 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa Chỉnh điện Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa
Chuẩn kết nối USB/Bluetooth/Smart Connect USB/Bluetooth/Smart Connect Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 8, 4 8 4
Dây đai an toàn 3 điểm, 7 vị trí 3 điểm, 7 vị trí Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống chống lật ROM - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎