So sánh xe Toyota Sienna XLE 3.5 2015 vs Ford Transit Standard MID 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3456
2402
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5780
Chiều Rộng (mm)
-
2000
Chiều Cao (mm)
-
2360
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6
Kích thước lốp/lazang
-
215/75R16
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Duratorq 2.4L TDCi
Công suất cực đại (hp)
-
138
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten thường
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analo
Vô lăng
-
Urethane 4 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
điều hòa cơ
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
CD/MP3 tích hợp AM/FM
Hệ thống loa
-
4

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho hàng ghế trước, 2 điểm cho hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎