So sánh xe Toyota Vios E CVT 2024 vs Honda City L 1.5 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
đời thứ 4
7
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
GN
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4553
Chiều Rộng (mm)
1730
1748
Chiều Cao (mm)
1475
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1483
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
5
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1124
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
79 kW / 6000 rpm
89
Công suất cực đại (hp)
106 hp
119
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140 Nm
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200 rpm
4300
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
CVT
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7
5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.7
7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
4,73
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Giằng xoản
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Ni
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt)
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
4
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi 3 góc quay
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-