So sánh xe Toyota Yaris 1.5G 2020 vs Mazda 2 Sport Luxury 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XP210
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4145
4080
Chiều Rộng (mm)
1730
1695
Chiều Cao (mm)
1500
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1460
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1445
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
4.7
Kích thước lốp/lazang
195/50R16
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1120
1092
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
1524
Dung tích khoang hành lý (lít)
326
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
79
110/6.000
Công suất cực đại (hp)
107
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Xăng, Skyactiv-G
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,04
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Không
Loại Động cơ điện
-
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da+Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX
Kết nối AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎