So sánh xe VinFast Limo Green AT 2026 vs Ford Everest Sport 2.0L 4x2 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2022
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
U704/UB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4740
4914
Chiều Rộng (mm)
1872
1923
Chiều Cao (mm)
1723
1841
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
200
Kích thước lốp/lazang
18inch
255/55R20

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Môtơ điện đơn
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
150
125kW/3500
Công suất cực đại (hp)
-
170
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
405/1750-2500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
-
Single Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.08
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.09
Chế độ vận hành
Eco/Normal
-
Dung lượng Pin (kWh)
60,13
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30 phút (10% - 70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
80
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
8 Inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc Nhựa tổng hợp
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
Điều chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh tay
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
10,1 inch
Màn TFT cảm ứng 10 Inch
Hệ thống loa
4
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎