So sánh xe VinFast VF MPV 7 AT 2026 vs Mercedes Benz V class V300 AMG 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2026
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W447
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Tây Ban Nha
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4740
5390
Chiều Rộng (mm)
1872
1928
Chiều Cao (mm)
1734
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
3430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
149
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
3100
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3680
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1030 - 4630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
R4 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
170
Công suất cực đại (hp)
-
231
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo R4
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
1
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
Dynamic (Eco, Comfort, Sport)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
201 hp (150 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
60.13
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450 (NEDC)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30 phút (10%-70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
80
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
hệ thống treo AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
hệ thống treo AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
Da Lugano
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế lái có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế phụ phía trước có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40
2 ghế độc lập Thương gia, bệ đỡ chân, massage, thông gió và nhớ vị trí
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập được
3 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.1 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
Âm thanh vòm Burmester 15 loa 640W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB
Apple CarPlay và Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-