So sánh xe VinFast VF3 2026 vs Toyota Wigo 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
A350
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1198
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
Mini
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3190
3760
Chiều Rộng (mm)
1679
1665
Chiều Cao (mm)
1622
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2075
2525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.05
4.5
Kích thước lốp/lazang
175/75R16
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
857
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1207
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
36 - 285
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
65/6000
Công suất cực đại (hp)
-
87/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
113/4500
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
Biến thiên vô cấp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
36
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
19.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
100
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.50
Chế độ vận hành
Eco/Normal
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40 (30 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
110
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.64 kWh
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
215 (NEDC)
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
9 kWh/100km
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5 giờ (10 - 70%)
-
Thời gian sạc nhanh (h)
36 phút (10-70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa, calip nổi
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
Halogen
Bóng thường
Ăng ten
Vây cá
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập hoàn toàn
Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
2
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Không
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎