So sánh xe Volvo XC90 4.4 AT AWD 2005 vs Cadillac SRX 4.6 V6 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4414
4572
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4950
Chiều Rộng (mm)
-
1845
Chiều Cao (mm)
-
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2957
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
208

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3.6L HFV6
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
-
255
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
342
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2800
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu đa điểm (MPFI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.2:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, Đa liên kết
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog với màn hình thông tin
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60/40
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Hệ thống loa
-
8
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/CD

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎