Thông số kĩ thuật của xe Acura MDX năm 2006

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3664 3471
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4844 4788
Chiều Rộng (mm) - 1994 1955
Chiều Cao (mm) - 1733 1744
Chiều dài cơ sở (mm) - 2751 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 205 200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - J37A1 J35A5
Công suất cực đại (hp) - 300 253
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 366 340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4500 3500
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 79 74
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - Multi-link
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - HID (Xenon) tự động bật/tắt Halogen
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển -
Ghế lái - Chỉnh điện
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 3 vùng độc lập 2
Cửa sổ trời -
Hệ thống loa - 10 7
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - CD, AM/FM, AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎