Thông số kĩ thuật của xe Acura MDX năm 2008
Các đời xe Acura MDX khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 3664 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 7 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4844 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1994 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1733 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2751 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | ||
| Kích thước lốp/lazang | R18 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | J37A1 | ||
| Công suất cực đại (kW) | 224 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | 300 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 366 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | V | - | |
| Số lượng xy lanh | 6 | - | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước, ngang | - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI | - | |
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 5 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 79 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | ||
| Hệ thống treo sau | Multi-link | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | HID (Xenon) | HID (Xenon) tự động bật/tắt | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | ||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 3 | 3 vùng độc lập | |
| Cửa sổ trời | có | Có | |
| Màn hình giải trí | Màn hình trung tâm 8 inch | - | |
| Hệ thống loa | 10 | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
| Chuẩn kết nối | - | CD, AM/FM, AUX | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !