Thông số kĩ thuật của xe Audi Q5 năm 2015
Các đời xe Audi Q5 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2010 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2016 | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1984 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4629 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2089 | |
| Chiều Cao (mm) | 1655 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2807 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/65 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1830 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại (kW) | 165 | |
| Công suất cực đại (hp) | 222 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4500 - 6250 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 350 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 - 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Số lượng cấp số | 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 75 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.1 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 222 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.9 | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình màu hiển thị thông tin hỗ trợ người lái | |
| Vô lăng | Thể thao 3 chấu bọc da đa chức năng | |
| Ghế lái | Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế | |
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế | |
| Hàng ghế thứ 2 | Tựa đầu giảm chấn | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 3 | |
| Màn hình giải trí | Màn hình màu 6.5 inch | |
| Hệ thống loa | 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối Bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !