Thông số kĩ thuật của xe Audi Q5 năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ 2024
Mã thế hệ FY
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1984
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4682 4689
Chiều Rộng (mm) 1983 1893/2140
Chiều Cao (mm) 1662 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2824
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1616 1622
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1609 1626
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19 101W
Trọng lượng bản thân (kg) 1825 1845
Trọng lượng toàn tải (kg) 2445 2465
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 - 1580 520
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ TFSI I4
Công suất cực đại (kW) 183
Công suất cực đại (hp) 245
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp công nghệ turbo tăng áp và tản nhiệt trung gian
Loại hộp số Tự động S-Tronic
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.3
Tốc độ tối đa (km/h) 237
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.73
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.03
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.41
Chế độ vận hành Audi "Drive "
Loại Hybrid Mild hybrid (MHEV)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Liên kết đa điểm
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Matrix LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Ghế da kết hợp vi sợi Dinamica "Frequenz" với logo chữ "S" dập nổi
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Vô-lăng thể thao đa chức năng bọc da, 3 chấu, đáy phẳng
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế sau tiện nghi, gập tỉ lệ 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không
Màn hình giải trí Màn hình giải trí MMI cảm ứng 10.1-inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, đóng mở 1 chạm ở tất cả các cửa
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎