Thông số kĩ thuật của xe BMW 3 Series năm 2010
Các đời xe BMW 3 Series khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 5 - 2008 | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2004 | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2013 | - | |||
| Mã thế hệ | E93 (E90) | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Đức | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 2497 | 1997 | 2497 | 1995 | |
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | 4 | 5 | |||
| Số cửa | 2 | 4 | |||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | Sedan | |||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4612 | - | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1782 | - | |||
| Chiều Cao (mm) | 1384 | - | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2760 | - | |||
| Kích thước lốp/lazang | 17 inch | - | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1730 | 1670 | - | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 210 - 350 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | N52B25 | N46B20 | - | ||
| Công suất cực đại (kW) | 160 | 110 | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | 218 | 156 | - | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500 | 6400 | - | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 250 | 200 | - | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2750 | 3600 | - | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | |||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | - | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | - | |||
| Loại hộp số | Tự động | - | |||
| Số lượng cấp số | 6 | - | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.6 | 10.2 | - | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 242 | 212 | - | ||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon | - | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | - | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Dakota cao cấp với công nghệ phản xạ nhiệt SunReflective | Da Dakota cao cấp | - | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | |||
| Màn hình giải trí | Màn hình iDrive lớn | Màn hình iDrive | - | ||
| Hệ thống loa | Harman Kardon Logic 7 | BMW HiFi 8 loa | - | ||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB | CD/Radio/AUX | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 4 | - | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ✕︎ | - | ||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | ✕︎ | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !