Thông số kĩ thuật của xe BMW 3 Series

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 -
Năm bắt đầu thế hệ 2018 -
Mã thế hệ G20 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe C -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4713 -
Chiều Rộng (mm) 1827 -
Chiều Cao (mm) 1440 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1598 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 136 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18, 225/40 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1515, 1525 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1965, 2080 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48B20 -
Công suất cực đại (kW) 135, 190 -
Công suất cực đại (hp) 184, 258 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300, 400 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4000, 1600-4000 -
Kiểu dáng động cơ I -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp -
Loại tăng áp TwinPower Turbo -
Loại hộp số AT -
Số lượng cấp số 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 -
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson tay đòn kép -
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết đa điểm, Hệ thống treo thích ứng -
Phanh trước Đĩa -
Phanh sau Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED, Adaptive LED -
Cụm đèn sau LED -
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Sensatec -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Da -
Khởi động xe từ xa Tùy chọn -
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 -
Sạc không dây ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa 3 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Cửa sổ trời Không có, Có -
Màn hình giải trí Màn hình cong 14.9 inch -
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công 464W, 10 loa Hi-Fi, công suất 205W -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn -
Camera Camera 360 Camera lùi, Camera 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn -