Thông số kĩ thuật của xe BMW 3 Series năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ F30
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4633 4824
Chiều Rộng (mm) 1811 1828
Chiều Cao (mm) 1429 1508
Chiều dài cơ sở (mm) 2810 2920
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140
Kích thước lốp/lazang 16 inch 18 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48B20 I4
Công suất cực đại (kW) 135
Công suất cực đại (hp) 184
Vòng tua tối đa (rpm) 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350 - 4250 1350 - 4600
Loại tăng áp TwinPower Turbo
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.3 8.1
Tốc độ tối đa (km/h) 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Eco Pro
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4 đồng hồ analog 6,5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Thể thao bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Màn hình giải trí Màn hình iDrive 6,5 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa BMW HiFi 9 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎